lỗ tai

lỗ tai

Mẹ nhẹ nhàng lau sạch lỗ tai của em bé sau khi tắm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ mở bên ngoài của ống tai ngoài trên cơ thể người hoặc động vật: "lỗ tai" bộ phận hình ống nhỏ, cửa ngõ dẫn vào ống tai, chức năng thu nhận sóng âm thanh.
    • Một cách gọi thông thường, không mang tính trang trọng, để chỉ tai (về mặt hình thức bên ngoài): Trong ngôn ngữ đời sống, "lỗ tai" thường được dùng để nói đến tai nói chung, nhấn mạnh vào lỗ mở hoặc vị trí đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị ngứalỗ tai bên phải. (Chỉ vị trí cụ thể lỗ mở của ống tai.)
    • Đeo khuyên vào lỗ tai rất phổ biến. (Nói đến vị trí xỏ khuyên trên vành tai, thường gần lỗ tai.)
    • Nước vào lỗ tai khi bơi gây khó chịu. (Chỉ nơi nước có thể lọt vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lỗ tai" trong các tình huống biểu cảm:
    • Câu chuyện đó chói đến lỗ tai. (Ẩn dụ chỉ nội dung câu chuyện gây khó chịu, phản cảm như một âm thanh chói tai.)
    • Nghe lỗ tai muốn điếc. (Cách nói nhấn mạnh cảm giác khó chịu, choáng váng âm thanh quá lớn hoặc thông tin sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ toàn bộ cơ quan thính giác, bao gồm vành tai, ống tai các cấu trúc bên trong. "Lỗ tai" thường chỉ một phần cụ thể của "tai".
  • Ống tai (danh từ): Chỉ phần ống dẫn âm thanh từ lỗ tai vào trong, mang tính chuyên môn, giải phẫu học hơn.
  • Lỗ tai ngoài (danh từ): Cụm từ chính xác về mặt giải phẫu, đồng nghĩa với "lỗ tai".
Từ đồng nghĩa
  • Lỗ tai ngoài: Từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học, giải phẫu.
  • Cửa tai: Cách gọi dân gian, ít phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Lỗ tai" từ thông dụng, phù hợp trong giao tiếp đời sống hàng ngày. Trong văn bản khoa học, hành chính hoặc trang trọng, thường dùng "tai" hoặc "ống tai ngoài".
  • Phạm vi chỉ định: "Lỗ tai" chủ yếu chỉ lỗ mở bên ngoài. Khi nói đến thính giác hay các vấn đề bên trong (như viêm tai giữa), không dùng "lỗ tai".